1. Cảm biến & Hình ảnh
• Cảm biến hình ảnh: 1/2.5″ Progressive Scan CMOS.
• Độ phân giải tối đa: 6 Megapixel (3200 × 1800) @ 25/30 fps.
• Công nghệ nhạy sáng: DarkFighter 2.0 (Super Low Light)
• Chống ngược sáng: 120 dB WDR (AWDR), 3D DNR, BLC, HLC, Defog, EIS (Chống rung điện tử).
2. Ống kính & Tầm xa hồng ngoại
• Tiêu cự: 4.8 mm – 154 mm.
• Zoom quang học (Optical Zoom): 32x.
• Hồng ngoại (IR): Khoảng cách chiếu sáng xa lên tới 250m.
3. Tính năng thông minh & AI
• Deep Learning / AI Open Platform: Hỗ trợ tính năng bắt hình khuôn mặt (Face Capture), phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo, vào/ra khu vực, hành vi bất thường, đếm mục tiêu,…
• Theo dõi thông minh (Smart Tracking): Hỗ trợ tự động bám theo đối tượng chuyển động.
4. Cổng kết nối & Giao tiếp
• Cổng mạng: 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port.
• Báo động (Alarm): 7 cổng vào (Inputs) / 2 cổng ra (Outputs).
• Âm thanh (Audio): 1 Line In / 1 Line Out.
• Thẻ nhớ: Hỗ trợ khe cắm thẻ microSD/microSDHC/microSDXC lên đến 512 GB.
• Giao thức chuẩn: ONVIF (Profile S, G, T), ISAPI, SDK.
5. Chuẩn nén & Lưu trữ
• Chuẩn nén video: H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264.
• Luồng dữ liệu: 3 Streams.
6. Thông số điện năng & Cơ lý
• Nguồn cấp: 36 VDC ± 25% ;PoE: 802.3bt (Type 3, Class 5)
• Công suất tiêu thụ: Max. 60 W (bao gồm sưởi kính / gạt mưa và hồng ngoại).
• Tính năng phụ (ELW): Trang bị gạt mưa (Wiper) tích hợp giúp làm sạch mặt kính chắn camera trong điều kiện mưa bão/bụi bẩn. Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (Chống nước & bụi), IK10 (Chống va đập/đập phá).
• Nhiệt độ hoạt động: -40 °C đến 70 °C. Kích thước: Ø 218.4 mm × 324.5 mm. Trọng lượng: ~ 5 kg.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.